Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ít nói" (1)
ít nói
Tiếng Anh
Tính từnot talkative, quiet
Tính em hơi hướng nội, ít nói.
My personality is a bit introverted, and I don't talk much.
Từ liên quan "ít nói" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ít nói" (1)
Tính em hơi hướng nội, ít nói.
My personality is a bit introverted, and I don't talk much.
